TanroDictionary Sổ từ

bursa

/ˈbɜːsə/

Anh
0

bursa là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bìu, túi.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bìu, túi.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The shell had a tiny bursa inside.