Nghĩa tiếng Việt
- Dương vật.danh từWiktionary
- Cái con cặc: phủ định cái gì đó.danh từWiktionary
- Giới bình dân dùng, có nghĩa là không chấp nhận một sự việc hay yêu cầu.danh từWiktionary
Ví dụ
-
Cho mày cái con cặc tao nè
(có nghĩa là: Tao không cho mày (tục))