TanroDictionary Sổ từ

cức

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cứt: Phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa)danh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép