Nghĩa tiếng Việt
- Xem cứt: Phân của người hay động vật, được thải khi đại tiện (tức ỉa)danh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép