TanroDictionary Sổ từ

cachalote

Anh
0

cachalote là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng thay thế của cachalot; Dạng thay thế của cacholote.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng thay thế của cachalot.danh từWiktionary
  2. Dạng thay thế của cacholote.danh từWiktionary