TanroDictionary Sổ từ

cattily

/ˈkætili/

Anh
0

cattily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem catty.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem catty: Nham hiểm, nanh ácDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cattily points to catty.