TanroDictionary Sổ từ

chão

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dây thừng to, dài.danh từ

Ví dụ

  1. Dai như chão. (tục ngữ)

  2. Bện chão.

  3. Chão sợi đay.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép