Nghĩa tiếng Việt Người nam lấy vợ trong ngày làm lễ cưới.danh từ Tiếng Nhật 花婿はなむこchú rể 婿むこchồng, chú rể 新郎しんろうchú rể Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép