TanroDictionary Sổ từ

chật ních

Việt
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Chật đến mức như không thể lèn hoặc chen thêm vào được nữa.tính từ い

Tiếng Nhật

Ví dụ

  1. túi nhét chật ních

  2. rạp hát chật ních những người

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ Wiktionary · Nguồn dữ liệu & giấy phép