TanroDictionary Sổ từ

chancellorship

/ˈtʃæntsəlɜːˌʃɪp/

Anh
0

chancellorship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chancellor.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chancellor: Đại pháp quan; quan chưởng ấndanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chancellorship points to chancellor.