TanroDictionary Sổ từ

chia rẽ

Việt
0

chia rẽ là một từ tiếng Việt, có nghĩa: Xem chia.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chia: Phân ra, san ra từng phần từ một chỉnh thể, một tổng thểđộng từWiktionary