TanroDictionary Sổ từ

chillily

/ˈtʃɪlili/

Anh
0

chillily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chilly.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chilly: Lạnh, lạnh lẽo, giá lạnhDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chillily points to chilly.