TanroDictionary Sổ từ

chromosomally

/ˈkroʊməˌsoʊməlli/

Anh
0

chromosomally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chromosome.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chromosome: Nhiễm thể, thể nhiễm sắcDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chromosomally points to chromosome.