TanroDictionary Sổ từ

chucklingly

/tʃˈʌklɪŋli/

Anh
0

chucklingly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem chuckle.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem chuckle: Tiếng cười khúc khích; nụ cười thầmDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry chucklingly points to chuckle.