TanroDictionary Sổ từ

circumspect

/ˈsɜːkəmspekt/

Anh
0

circumspect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thận trọng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Thận trọng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was circumspect when sharing the news.