/ˈsɜːkəmspekt/
circumspect là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Thận trọng.
She was circumspect when sharing the news.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm