/ˈkleɪˌveɪt/
clavate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình chuỳ.
The flower had a clavate shape at the tip.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm