TanroDictionary Sổ từ

clavate

/ˈkleɪˌveɪt/

Anh
0

clavate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình chuỳ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Hình chuỳ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The flower had a clavate shape at the tip.