TanroDictionary Sổ từ

coaxing

/ˈkəʊksɪŋ/

Anh
0

coaxing là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coax; Sự dỗ dành ngon ngọt.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của coax.động từEN-VI Dict
  2. Sự dỗ dành ngon ngọt.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She was coaxing the cat out slowly.

  2. His coaxing finally won her trust.