TanroDictionary Sổ từ

cohabit

/kəʊˈhæbɪt/

Anh
0

cohabit là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Ăn ở với nhau (như vợ chồng).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Ăn ở với nhau (như vợ chồng).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. They cohabit in a small apartment downtown.