TanroDictionary Sổ từ

coincidentally

/koʊˌɪnsɪˈdentəliː/

Anh
0

coincidentally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem coincidental.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem coincidental: Trùng khớp ((cũng) coincident)DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry coincidentally points to coincidental.