TanroDictionary Sổ từ

conceal

/kənˈsiːl/

Anh
0

conceal là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giấu giếm, giấu, che đậy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giấu giếm, giấu, che đậy.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to conceal the gift from him.