TanroDictionary Sổ từ

conductorship

/kənˈdʌktəˌʃɪp/

Anh
0

conductorship là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem conductor.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem conductor: Người chỉ huy, người chỉ đạo, người điều khiển, người dẫn đườngdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry conductorship points to conductor.