/ˈkɔrˌdeɪt/
cordate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Hình tim.
The leaf has a cordate shape.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm