/ˈkɔrˌdeɪtli/
cordately là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cordate.
The entry cordately points to cordate.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm