TanroDictionary Sổ từ

corrugated

/ˈkɒrəɡeɪtɪd/

Anh
0

corrugated là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của corrugate; Dạng uốn nếp, bị gợn sóng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của corrugateđộng từEN-VI Dict
  2. Dạng uốn nếp, bị gợn sóng.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The corrugated box protected the glass.

  2. The corrugated sheet felt rough and wavy.