TanroDictionary Sổ từ

coset

/ˈkoʊˌsɛt/

Anh
0

coset là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đồng tập.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đồng tập.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The coset is easy to describe in class.