TanroDictionary Sổ từ

covenantally

/ˈkʌvənəntəlli/

Anh
0

covenantally là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem covenant.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem covenant: Hiệp ước, hiệp định, thoả ước; điều khoản (của bản hiệp ước... )DEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry covenantally points to covenant.