TanroDictionary Sổ từ

cozener

/ˈkəzənɜː/

Anh
0

cozener là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cozen.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cozen: Lừa đảo, lừa gạt, lừa dốidanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cozener points to cozen.