TanroDictionary Sổ từ

cravenly

/ˈkreɪvənli/

Anh
0

cravenly là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem craven.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem craven: Hèn nhátDEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cravenly points to craven.