/ˈkrəʊkeɪ/
croquet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Crôkê, bóng vồ.
We played croquet after lunch.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm