/ˈkɜːlili/
curlily là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem curly.
The entry curlily points to curly.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm