TanroDictionary Sổ từ

cymiferous

/sɪˈmɪfəəs/

Anh
0

cymiferous là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem cyme.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem cyme: Xim (kiểu cụm hoa)tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry cymiferous points to cyme.