TanroDictionary Sổ từ

distend

/dɪˈstend/

Anh
0

distend là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm sưng to, làm sưng phồng (mạch máu... ); làm căng phồng (khí cầu... ); Sưng to, sưng phồng (mạch máu... ); căng phồng (khí cầu... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm sưng to, làm sưng phồng (mạch máu... ); làm căng phồng (khí cầu... ).động từEN-VI Dict
  2. Sưng to, sưng phồng (mạch máu... ); căng phồng (khí cầu... ).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. She tried to distend the issue.