Nghĩa tiếng Việt
- Sau-trước; thuộc lưng-bụng.tính từEN-VI Dict
Ví dụ
-
The insect has a dorsiventral body shape.
/ˌdɔrsɪˈvɛntrəl/
dorsiventral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sau-trước; thuộc lưng-bụng.
The insect has a dorsiventral body shape.