TanroDictionary Sổ từ

dorsiventral

/ˌdɔrsɪˈvɛntrəl/

Anh
0

dorsiventral là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Sau-trước; thuộc lưng-bụng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Sau-trước; thuộc lưng-bụng.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The insect has a dorsiventral body shape.