TanroDictionary Sổ từ

elongate

/ˈiːlɒŋɡeɪt/

Anh
0

elongate là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm dài ra, kéo dài ra; Có hình thon dài; Thon dài.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Làm dài ra, kéo dài ra.động từEN-VI Dict
  2. Có hình thon dài.động từEN-VI Dict
  3. Thon dài.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Stretching can elongate the muscle.

  2. The bird's body was elongate and thin.

  3. The leaf has an elongate shape.