TanroDictionary Sổ từ

enricher

/ɪnˈrɪtʃɜː/

Anh
0

enricher là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xem enrich.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Xem enrich: Làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phúdanh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The entry enricher points to enrich.