TanroDictionary Sổ từ

enroll

/ɪnˈrəʊl/

Anh
0

enroll là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tuyển (quân... ); Kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội... ); Ghi vào (sổ sách toà án).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuyển (quân... ).động từEN-VI Dict
  2. Kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội... ).động từEN-VI Dict
  3. Ghi vào (sổ sách toà án).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Students can enroll online in minutes.

  2. She will enroll in a language class.

  3. They enroll the case in the court file.