Nghĩa tiếng Việt
- Tuyển (quân... ).động từEN-VI Dict
- Kết nạp vào, ghi tên cho vào (hội... ).động từEN-VI Dict
- Ghi vào (sổ sách toà án).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Students can enroll online in minutes.
-
She will enroll in a language class.
-
They enroll the case in the court file.