/ɪnˈsæŋɡwən/
ensanguine là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Làm đẫm máu.
The bright cloth did not ensanguine the fabric.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm