TanroDictionary Sổ từ

enswathe

/ɪnˈswɑːð/

Anh
0

enswathe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. Mothers enswathe babies in soft blankets.