Nghĩa tiếng Việt
- Bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Mothers enswathe babies in soft blankets.
/ɪnˈswɑːð/
enswathe là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bọc bằng tã lót, quấn bằng tã lót ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
Mothers enswathe babies in soft blankets.