TanroDictionary Sổ từ

etched

/ˈɛtʃt/

Anh
0

etched là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Quá khứ và phân từ quá khứ của etch.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Quá khứ và phân từ quá khứ của etchđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He etched his name on the glass.