TanroDictionary

ex

/eks/

Anh
0

ex là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Từ, bán từ, bán tại (hàng hoá); Viết tắt của Extinct; Tuyệt chủng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Từ, bán từ, bán tại (hàng hoá).danh từEN-VI Dict
  2. Viết tắt của Extinct .XEN-VI Dict
  3. Tuyệt chủngXEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The price is ten dollars ex shipping costs.

  2. The abbreviation ex stands for Extinct.

  3. The word ex was common long ago.

  4. ex ship

    từ tàu (chở hàng)

  5. ex store

    từ cửa hàng