/ˈekskrɪmənt/
excrement là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cứt, phân.
She saw the excrement yesterday.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm