TanroDictionary Sổ từ

expound

/ɪkˈspaʊnd/

Anh
0

expound là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Trình bày chi tiết; Giải thích dẫn giải, giải nghĩa; (ngoại động từ) Trình bày chi tiết.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Trình bày chi tiết.động từEN-VI Dict
  2. Giải thích dẫn giải, giải nghĩa.động từEN-VI Dict
  3. (ngoại động từ) Trình bày chi tiết.động từWiktionary

Ví dụ

  1. The expert will expound the plan today.

  2. She expounded the idea in simple words.