Nghĩa tiếng Việt
- Xoá (tên ở danh sách... ), bỏ (đoạn trong sách... ).động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
Please expunge my old address from the file.
/ɪkˈspʌndʒ/
expunge là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Xoá (tên ở danh sách... ), bỏ (đoạn trong sách... ).
Please expunge my old address from the file.