TanroDictionary

fab

/fæb/

Anh
0

fab là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Phi thường, thần kỳ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Phi thường, thần kỳ.tính từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. This little tool is fab for quick repairs.