TanroDictionary Sổ từ

fashionable

/ˈfæʃnəbl/

Anh Thông dụng
0

fashionable là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng; Người đúng mốt (ăn mặc... ); người lịch sự, người sang.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Đúng mốt, hợp thời trang; lịch sự, sang trọng.tính từEN-VI Dict
  2. Người đúng mốt (ăn mặc... ); người lịch sự, người sang.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. That jacket looks fashionable and neat.

  2. She became a fashionable in the city.