Nghĩa tiếng Việt
- Bản fax.danh từEN-VI Dict
- Gửi dưới hình thức fax, đánh fax.động từEN-VI Dict
Ví dụ
-
I sent the contract by fax this morning.
-
Please fax the form before noon.
/ˈfæks/
fax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản fax; Gửi dưới hình thức fax, đánh fax.
I sent the contract by fax this morning.
Please fax the form before noon.