TanroDictionary

fax

/ˈfæks/

Anh
0

fax là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Bản fax; Gửi dưới hình thức fax, đánh fax.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Bản fax.danh từEN-VI Dict
  2. Gửi dưới hình thức fax, đánh fax.động từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. I sent the contract by fax this morning.

  2. Please fax the form before noon.