TanroDictionary Sổ từ

fenestra

/fɪˈnɛstrə/

Anh
0

fenestra là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Cửa sổ (ở tai giữa... ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Cửa sổ (ở tai giữa... ).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The tiny fenestra let sound pass through.