TanroDictionary Sổ từ

feuillet

/ˌfəˈjeɪ/

Anh
0

feuillet là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạ lá sách (của động vật nhai lại).

Nghĩa tiếng Việt

  1. Dạ lá sách (của động vật nhai lại).danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The vet examined the feuillet inside the stomach.