/ˈfɔːfɑːðə(r)/
forefather là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tổ tiên.
Her forefather came here many years ago.
Tanro Dictionary dùng cookie để ghi nhớ tuỳ chọn, đo lượt truy cập và duy trì dịch vụ. Tìm hiểu thêm