TanroDictionary Sổ từ

foveola

/ˌfəʊviːˈəʊlə/

Anh
0

foveola là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Giải có h.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Giải có h.danh từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. The foveola was visible under the microscope.