Nghĩa tiếng Việt
- Hắt đi bằng đầu ngón tay.động từWiktionary
- Bới và đảo lộn lên.động từWiktionary
- Làm nảy dây đàn để rung lên thành âm thanh.động từWiktionary
Ví dụ
-
Gảy rơm.
-
Gảy đàn nguyệt..
-
Đàn gảy tai trâu..